“Hạnh phúc như đôi chim uyên, tung bay ngập trời nắng ấm.
Hạnh phúc như sương ban mai, long lanh đậu cành lá thắm.
Tình yêu một thoáng lên ngôi, nhẹ nhàng như áng mây trôi.
Dịu dàng như ánh trăng soi, êm êm thương yêu dâng trong hồn tôi ….”
Đây là ca từ của nhạc sĩ Nguyễn Ánh 9 diễn về hạnh phúc và đó là lý do ông lấy ca khúc này là “Cô Đơn,” vì hạnh phúc kiểu này là tiểu thuyết lãng mạn. Có thể có, nhưng mờ. Có thể xuất hiện, nhưng khoảng khắc.
Hạnh phúc? Câu hỏi đã hỏi từ thời Aristotle cho đến nay: TikTok, từ triết học cổ Hy Lạp cho đến các hội nhóm tâm lý học trên Facebook, và câu hỏi này nghe đơn giản, nhưng nếu đơn giản thật, thì tại sao hàng triệu cuốn sách về chủ đề này vẫn bán chạy mỗi năm, tại sao các chuyên gia tư vấn hạnh phúc vẫn kiếm được tiền, tại sao người ta vẫn cứ nhìn nhau hỏi "sao mày trông buồn vậy" vào đúng cái ngày họ vừa đạt được thứ họ tưởng sẽ làm mình hạnh phúc? Và cũng tại sao tôi lại viết bài này?
Câu trả lời ngắn gọn là: người ta sai về hạnh phúc không phải vì họ kém kiến thức và nhạy cảm, mà vì họ đang cầm bản đồ của một vùng đất hoàn toàn khác.
Lý Thuyết Và Cái Bẫy
Lý thuyết về hạnh phúc, từ Aristotle với khái niệm eudaimonia (nội tâm an lạc) cho đến Csikszentmihalyi với flow (sống như dòng chảy), đều có một điểm chung: chúng đúng trong phòng học và trơn tuột trong đời thực như bánh xà phòng ướt.
Aristotle nói hạnh phúc là sống đúng với bản chất con người, là phát huy hết tiềm năng của mình. Nghe hay lắm. Nhưng thử nói điều đó với một người đàn ông Việt năm mươi tuổi ở Bolsa, ngày nào cũng dậy lúc bốn giờ sáng để mở tiệm phở, tay tê cứng vì lạnh, không còn biết tiềm năng của mình là gì nữa ngoài việc nấu nước dùng cho đúng vị. Ông ta sẽ nhìn bạn với ánh mắt của người đang cố nhịn cười trước một câu chuyện nghe nghiêm túc.
Csikszentmihalyi thì bảo hạnh phúc là trạng thái ‘flow’ (hòa nhập vào), khi kỹ năng và thách thức cân bằng nhau hoàn hảo, khi bạn đắm chìm hoàn toàn vào công việc đến mức quên cả thời gian. Điều đó cũng đúng. Nhưng vấn đề là đa số người không được chọn công việc của mình theo tiêu chí ‘flow’. Họ chọn theo tiêu chí: cái này có đủ tiền không, có visa không, có bảo hiểm y tế không.
Lý thuyết về hạnh phúc thường được viết bởi những người có đủ thời gian và điều kiện để nghĩ về hạnh phúc. Đó đã là một thiên kiến lớn ngay từ đầu.
Người Ta Lầm Chỗ Nào
Sai lầm phổ biến nhất không phải là người ta không biết hạnh phúc là gì. Mà họ biết rất rõ hạnh phúc là gì, nhưng cái họ biết là hạnh phúc của người khác, không phải của chính mình.
Một cô gái lớn lên ở Hà Nội trong thập niên 1990, nhìn nhà hàng xóm mua được cái tivi màu đầu tiên trong xóm, nghĩ rằng hạnh phúc là có tivi màu. Lớn thêm một chút, nhìn bạn cùng lớp lấy được chồng công chức nhà nước, nghĩ rằng hạnh phúc là lấy được chồng ổn định. Rồi sang tuổi ba mươi, nhìn chị họ đi Mỹ diện H4, nghĩ rằng hạnh phúc là xuất ngoại. Cứ thế, cả cuộc đời cô chạy theo định nghĩa hạnh phúc của người đứng ngay trước mình trong hàng, như một cuộc đua mà vạch đích cứ dời đi mỗi khi cô sắp tới nơi.
Điều này không phải chỉ xảy ra ở Việt Nam hay với phụ nữ. Nhưng nó xảy ra theo những cách rất đặc thù tùy theo giới tính, tùy theo văn hóa, tùy theo việc người ta đang sống ở đâu trên bản đồ.
Đàn Ông Và Hạnh Phúc: Một Thứ Họ Không Được Phép Nói Ra
Đàn ông Việt, dù trong nước hay hải ngoại, có một mối quan hệ rất kỳ lạ với hạnh phúc. Họ thường không được phép định nghĩa nó. Hạnh phúc của người đàn ông trong hệ thống văn hóa mà họ lớn lên được định nghĩa từ bên ngoài, và thường theo thứ tự như sau: có công việc ổn định, có nhà, có vợ, có con trai, có xe, và sau đó là có quyền nghỉ ngơi.
Anh Tuấn, bốn mươi tám tuổi, kỹ sư phần mềm ở San Jose, mỗi cuối tuần cắt cỏ, rửa xe, đưa con đi soccer, tối về ngồi nhìn ti vi mà không thực sự xem. Nếu hỏi anh hạnh phúc không, anh sẽ nói có. Bởi vì nhìn theo mọi tiêu chí bên ngoài, anh đang hạnh phúc. Nhà đẹp. Con ngoan. Vợ không bỏ. Lương ổn. Nhưng nếu hỏi anh điều gì anh thực sự muốn làm trong cuộc đời này, anh sẽ im lặng một lúc rất dài trước khi nói: hồi nhỏ tôi muốn vẽ. Bạn có thấy nhiều nhà thành đạt như bác sĩ muốn làm nhạc sĩ, nha sĩ muốn làm thơ, luật sư muốn làm họa sĩ … Và nhìn kỹ, hạnh phúc?
Đó là kiểu hạnh phúc mà người đàn ông Việt rất giỏi biểu diễn và rất ít khi thực sự sống. Không phải vì họ dối trá, mà vì ranh giới giữa những gì họ cảm thấy và những gì họ được phép cảm thấy đã bị xóa nhòa từ rất sớm.
Ở trong nước, áp lực này còn nặng hơn. Một người đàn ông không có nhà riêng ở tuổi ba lăm là một người đàn ông thất bại trong mắt cộng đồng, bất kể anh ta có hạnh phúc thật sự hay không. Thước đo hạnh phúc của đàn ông được gắn chặt với tài sản và địa vị đến mức người ta quên mất rằng đó là thước đo xã hội, không phải thước đo cá nhân.
Phụ Nữ Và Hạnh Phúc: Một Thứ Họ Phải Xin Phép
Nếu đàn ông không được phép nói ra hạnh phúc của mình, thì phụ nữ không được phép có hạnh phúc không liên quan đến người khác.
Hạnh phúc của phụ nữ trong nhiều gia đình Việt, dù ở Sài Gòn hay ở Garden Grove, thường được đo bằng sự hy sinh. Càng hy sinh nhiều, càng được xem là người phụ nữ tốt. Và người phụ nữ tốt thì đương nhiên là hạnh phúc, bởi vì họ đã làm đúng vai của mình.
Chị Lan, ba mươi chín tuổi, làm nail ở Houston, mỗi ngày đứng mười tiếng, cuối tuần về nấu cơm cho cả nhà chồng, không có ngày nghỉ thật sự kể từ khi sang Mỹ mười lăm năm trước. Khi con gái hỏi mẹ có mệt không, chị nói không. Không phải vì chị không mệt, mà vì trong từ điển cảm xúc mà chị được trao từ nhỏ, thừa nhận mệt mỏi là thừa nhận thất bại với vai trò của một người vợ, người mẹ, người con dâu.
Phụ nữ trẻ hơn, thế hệ lớn lên với internet và các bài viết về self-care, thì lại rơi vào một cái bẫy khác. Họ biết rằng mình có quyền hạnh phúc cho bản thân. Nhưng họ lại lầm lẫn giữa hạnh phúc và sự thỏa mãn tức thời, giữa việc chăm sóc bản thân và việc tránh né trách nhiệm. Đây cũng là một dạng sai lầm, chỉ là sai theo hướng ngược lại.
Xã hội đương thời âm thầm huấn luyện con người tiến đến ham muốn thỏa mãn vật chất - tạm thời – vì được cái mình muốn rồi, sẽ muốn thứ khác. Muốn thứ gì cũng phải mau, ngắn hạn, đi tắt vì không đủ thời gian hưởng thụ và không đủ thời giờ để cạnh tranh. Hạnh phúc long lanh đậu cành lá thắm! Nhẹ nhàng như áng mây trôi!
Hải Ngoại Và Nghịch Lý Của Di Trú
Người Việt hải ngoại có một phiên bản đặc biệt của sự lầm lẫn về hạnh phúc, và nó bắt nguồn từ chính hành trình họ đã đi qua.
Rất nhiều người sang đây với niềm tin: đây là điểm đến cuối cùng, khi đã đặt chân được lên vùng đất này, hạnh phúc sẽ tự nhiên theo sau như hành lý thứ hai. Sau đó họ phát hiện ra hạnh phúc không có trong hành lý của ai cả. Nó không phải là thứ bạn di cư cùng, không phải thứ bạn mang sang bằng visa hay bằng thuyền vượt biên.
Nhưng thay vì thừa nhận điều đó, nhiều người lại đổi đối tượng của kỳ vọng. Không đến được hạnh phúc từ việc sang Mỹ, thì kỳ vọng đó được đặt vào con cái. Con phải vào đại học tốt. Con phải lấy chồng giàu. Con phải thành bác sĩ hoặc kỹ sư. Bởi vì thành công của con là bằng chứng cuộc di cư này có ý nghĩa, những hy sinh kia không uổng phí.
Đây là lúc hạnh phúc trở thành gánh nặng thế hệ. Cha mẹ không hạnh phúc và chuyển cái nhiệm vụ hạnh phúc đó sang cho con. Con không hạnh phúc vì đang sống cuộc đời mà cha mẹ chọn thay. Và cứ thế xoay vòng.
Trong Nước Và Cái Bẫy Của So Sánh
Ở Việt Nam, đặc biệt ở các thành phố lớn sau thời kỳ đổi mới, hạnh phúc ngày càng gắn liền với một thứ rất cụ thể là tốc độ. Người ta hạnh phúc khi đi nhanh hơn người khác, mua được trước người khác, thăng tiến sớm hơn người khác.
Mạng xã hội đã biến điều này thành một trò chơi không có hồi kết. Trước kia, người ta chỉ so sánh mình với hàng xóm và người thân, tức là một vòng tròn hữu hạn. Bây giờ, họ so sánh mình với toàn bộ những người đang phô bày phiên bản hạnh phúc nhất của họ trên màn hình. Và tất nhiên, khi bạn so sánh thực tế của mình với highlight reel của người khác, bạn sẽ thua liểng xiểng...
Cậu Minh, hai mươi bảy tuổi, nhân viên văn phòng ở Thành phố Hồ Chí Minh, mỗi tháng dành một phần không nhỏ lương để đi ăn nhà hàng đẹp, chụp ảnh đăng lên, rồi về nhà ăn mì gói. Không phải cậu muốn gian lận. Mà vì cái hình ảnh về hạnh phúc mà cậu đang theo đuổi không phải là cảm giác bên trong, mà là bức ảnh bên ngoài.
Hạnh Phúc Thực Ra Là Gì?
Khoa học tâm lý, sau hàng chục năm nghiên cứu, đã đi đến một số kết luận khá nhất quán: hạnh phúc bền vững đến từ các mối quan hệ có chiều sâu, từ cảm giác có mục đích, từ sự tự chủ trong cuộc sống của mình, và từ khả năng hiện diện với những gì đang xảy ra thay vì liên tục chạy về phía một điểm đến tưởng tượng.
Nghe rất hợp lý. Và cũng rất khó thực hành trong một cuộc sống mà bạn đang nợ nhà băng, đang lo con học, đang cãi nhau với chồng về việc ai phải đổ rác, và đang cố gắng gọi điện về thăm mẹ già ở quê mỗi tuần một lần nhưng cứ quên.
Đó là lý do tại sao biết lý thuyết về hạnh phúc không giúp người ta hạnh phúc hơn nhiều. Không phải vì lý thuyết sai, mà vì khoảng cách giữa việc biết và việc sống theo điều mình biết rộng hơn Thái Bình Dương rất nhiều.
Kết: Lầm Là Bình Thường, Nhưng Đừng Lầm Lập Lại
Lầm lẫn về hạnh phúc là phần không thể thiếu của việc làm người. Không ai sinh ra đã biết mình cần gì để thực sự sống tốt. Trong một nền văn hóa mà cảm xúc cá nhân thường được xem là thứ xa xỉ so với nghĩa vụ gia đình và cộng đồng, thì việc lầm lẫn càng dễ xảy ra và càng khó nhận ra.
Điều đáng nói không phải là người ta lầm, mà nhiều người lầm đi lầm lại cùng một lỗi trong nhiều thập niên mà không biết. Người đàn ông cứ nghĩ hạnh phúc nằm ở thành tựu tiếp theo, mãi đến lúc về hưu mới ngồi nhìn lại và tự hỏi mình đã sống cho ai. Người phụ nữ cứ nghĩ hạnh phúc là khi mọi người xung quanh ổn, mãi đến lúc con cái ra riêng mới phát hiện ra mình không biết mình muốn gì.
Có lẽ đó chính là điều duy nhất cả lý thuyết lẫn thực tế đều đồng ý với nhau: hạnh phúc không phải là nơi bạn đến. Nó là thứ bạn phải chủ động nhận ra, định nghĩa lại, và lựa chọn, không phải một lần mà nhiều lần, trong những hoàn cảnh rất khác nhau, với rất nhiều sai lầm ở giữa.
Điều may mắn là sai và lầm không có nghĩa là hết. Chỉ có nghĩa là chưa xong thôi. Hãy bắt đầu trở lại với tâm trí lạc quan. Nghe gục gặc thưởng thức, nhưng đừng mê lụy theo:
“Tình yêu đã chết trong tôi, nụ cười đã tắt trên môi.
Chỉ còn tiếc nuối khôn nguôi cô đơn bơ vơ, tiếng hát lạc loài.”
Ngu Yên