Ngày 30 tháng 6 năm 2026, Sài Gòn tiễn biệt những tờ báo giấy cuối cùng. Với nhiều người, đó chỉ là một sự thay đổi tất yếu của thời đại kỹ thuật số. Nhưng với những ai từng yêu mùi giấy mới, tiếng lật trang buổi sáng và những dòng chữ được viết bằng trách nhiệm, đó là một cuộc chia tay không dễ gọi tên.
Bỏ qua khía cạnh chính trị, báo giấy từng là một phần của đời sống văn hóa người dân Việt Nam. Nó không chỉ đưa tin, mà còn tạo nên thói quen đọc, thói quen suy nghĩ và thói quen lắng nghe. Một tờ báo trên bàn cà phê có thể mở đầu cho một câu chuyện, một cuộc tranh luận, một nỗi bận tâm về xã hội. Khi báo giấy khép lại, điều mất đi không chỉ là một phương tiện truyền thông, mà là một nếp sống.
Từ câu chuyện ấy, tôi nghĩ đến truyền thông Việt ngữ nơi xứ người. Ở hải ngoại, báo chí và truyền hình tiếng Việt không đơn thuần là nơi đưa tin. Đó là nơi giữ tiếng nói chung của cộng đồng, ghi lại những sinh hoạt, những biến động, những vui buồn của người Việt trên đất khách. Nếu một ngày những tờ báo Việt ngữ lần lượt ngưng in, những đài truyền hình tiếng Việt lần lượt tắt sóng, chúng ta sẽ mất nhiều hơn một kênh thông tin. Chúng ta sẽ mất một phần ký ức tập thể.
Tôi từng gặp một anh bạn làm báo. Anh yêu nghề, yêu chữ, nhưng không thể sống bằng nghề viết lách. Anh nói giản dị: “Làm báo không đủ sống.” Câu nói ấy làm tôi nhớ mãi. Phía sau một bài viết là thời gian, công sức, trách nhiệm và cả những lo toan rất đời thường. Nhưng không ai có thể sống mãi bằng đam mê nếu đam mê ấy không trả được tiền nhà và những hóa đơn mỗi tháng.
Từ đó, tôi hiểu rằng sự suy yếu của báo chí không bắt đầu từ ngày một tờ báo đóng cửa. Nó bắt đầu khi người viết phải rời nghề để mưu sinh. Khi độc giả không còn kiên nhẫn đọc một bài viết tử tế. Khi khán giả chọn một buổi livestream ồn ào thay cho một bản tin được kiểm chứng. Khi cộng đồng quen nhận thông tin miễn phí, nhưng lại quên rằng sự tử tế trong truyền thông cũng cần được nuôi dưỡng.
Thời đại hôm nay cho mỗi người một chiếc điện thoại, và ai cũng được quyền có tiếng nói trên mạng xã hội. Đó là điều đáng quý. Nhưng không phải ai cầm điện thoại cũng là nhà báo. Không phải thông tin nào lan nhanh cũng là sự thật. Tin giật gân thường đi xa hơn tin đúng. Lời đồn thường hấp dẫn hơn sự kiểm chứng. Trong cuộc đua ấy, những người làm báo nghiêm túc thường chậm hơn; nhưng chính sự chậm ấy mới là giá trị của nghề cầm bút.
Điều đáng buồn là chúng ta thường chỉ nhớ đến báo chí khi nó sắp mất. Ta trách báo không còn hay, truyền hình không còn hấp dẫn, nhưng lại ít khi tự hỏi mình đã đọc, đã xem, đã ủng hộ những tiếng nói tử tế ấy như thế nào. Một nền truyền thông cộng đồng không thể tồn tại nếu chỉ có người làm nghề cố gắng, còn công chúng đứng ngoài nhìn nó yếu dần.
Riêng tôi, đã có lúc ao ước được có bài đăng báo. Tôi viết, gửi đi, rồi chờ đợi. Có bài không được đăng. Có lần thất vọng. Nhưng chính những lần ấy khiến tôi hiểu hơn giá trị của nghề viết. Viết không chỉ là bộc lộ cảm xúc. Viết là kỷ luật. Là trách nhiệm với sự thật, với người đọc và với từng con chữ. Một bài báo tử tế không cần ồn ào, nhưng phải có lương tâm.
Vì vậy, điều tôi tiếc không chỉ là những trang báo giấy. Tôi tiếc một không gian từng dạy người ta đọc chậm hơn, nghĩ kỹ hơn và viết cẩn trọng hơn. Tôi tiếc những nơi đã cho tiếng Việt một chỗ đứng đàng hoàng giữa đời sống vội vã của xứ người.
Một cộng đồng muốn tồn tại lâu dài không chỉ cần chợ Việt, tiệm Việt, lễ hội Việt. Cộng đồng ấy còn cần báo chí Việt, truyền hình Việt, những trang viết bằng tiếng Việt để ghi lại mình là ai, đã đi qua điều gì và muốn để lại điều gì cho con cháu.
Ngày báo giấy khép lại ở Sài Gòn cũng là một lời nhắc nhở cho người Việt ở khắp nơi trên thế giới: đừng chờ đến khi những tiếng nói cuối cùng tắt đi mới thấy tiếc. Hãy đọc, hãy xem, hãy góp ý, hãy ủng hộ những người còn đang giữ lửa cho truyền thông Việt ngữ.
Xin tri ân những người làm báo, người đưa tin, người viết văn, làm thơ, quay phim, dựng hình và âm thầm gìn giữ tiếng Việt qua từng bản tin, từng trang viết. Mong quý vị còn đủ sức khỏe, lòng tin và sự bền bỉ để đi tiếp.
Will Bùi